MTK Budapest (Nữ)
Hungary: Hungary
MTK Budapest (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
MTK Budapest (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 38 phút trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
MTK Budapest (Nữ) ghi trung bình 2.38 bàn mỗi trận
MTK Budapest (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 5% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Nữ
MTK Budapest (Nữ) không ghi được bàn trong 17% tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn thua
MTK Budapest (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
MTK Budapest (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận
MTK Budapest (Nữ) đạt được 55% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MTK Budapest (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
MTK Budapest (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.29 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với MTK Budapest (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 59% đối với MTK Budapest (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
CDG thống kê
MTK Budapest (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
MTK Budapest (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
MTK Budapest (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 9% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
MTK Budapest (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
MTK Budapest (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
MTK Budapest (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
MTK Budapest (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
MTK Budapest (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
MTK Budapest (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
MTK Budapest (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, MTK Budapest (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, MTK Budapest (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
MTK Budapest (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
MTK Budapest (Nữ) có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, MTK Budapest (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, MTK Budapest (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, MTK Budapest (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, MTK Budapest (Nữ) có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
MTK Budapest (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
MTK Budapest (Nữ) có trung bình 0.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, MTK Budapest (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
MTK Budapest (Nữ) có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, MTK Budapest (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
MTK Budapest (Nữ) có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
MTK Budapest (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 19 | 2 | 1 | 76:14 | 62 | 59 | |
| 2 | 22 | 17 | 3 | 2 | 73:15 | 58 | 54 | |
| 3 | 22 | 15 | 3 | 4 | 56:19 | 37 | 48 | |
| 4 | 22 | 14 | 3 | 5 | 57:21 | 36 | 45 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 41:39 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 9 | 3 | 10 | 37:40 | -3 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 8 | 7 | 39:28 | 11 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 4 | 11 | 27:48 | -21 | 25 | |
| 9 | 22 | 6 | 1 | 15 | 28:64 | -36 | 19 | |
| 10 | 22 | 3 | 5 | 14 | 20:51 | -31 | 14 | |
| 11 | 22 | 3 | 3 | 16 | 19:76 | -57 | 12 | |
| 12 | 22 | 1 | 4 | 17 | 22:80 | -58 | 7 |
- Playoffs
- Placement matches
- Relegation
MTK Budapest (Nữ) Biệt đội
No data for selected season